Mặt Bích Tiếng Anh Là Gì?

Hiểu rõ mặt bích trong tiếng Anh là gì cũng như tiêu chuẩn mặt bích, tên các loại mặt bích thông dụng được viết bằng tiếng Anh giúp bạn đọc bản vẽ mặt bích dễ dàng, thuận lợi hơn trong quá trình làm việc và kinh doanh sản phẩm này.

Mặt bích Tiếng Anh là gì?

Mặt bích trong tiếng Anh là gì?

Mặt bích được gọi là Flange (/flændʒ) trong tiếng Anh. Khi nhắc đến mặt bích với số lượng nhiều, bao gồm nhiều loại khác nhau, bạn cần thêm s vào cuối từ, tức Flanges.

Tên các loại mặt bích thông dụng bằng tiếng Anh

Tùy theo các yếu tố như áp suất, nhiệt độ, tiêu chuẩn kỹ thuật, phương thức kết nối, nhiều loại mặt bích ra đời. Mỗi loại mặt bích sẽ có những cái tên cụ thể khác nhau trong tiếng Anh lẫn tiếng Việt. Dưới đây là tên các loại mặt bích thông dụng nhất bằng tiếng Anh:

  • Mặt bích mù, bích đặc: Blind Flange
  • Mặt bích rỗng: Blank Flange
  • Mặt bích ren: Threaded Flange
  • Mặt bích nối: Lapjoint Flange
  • Mặt bích ô cắm: Socket Weld Flange
  • Mặt bích hàn cổ: Weld Neck Flange
  • Mặt bích trượt: Slip On Flange

Tên tiếng Anh các loại tiêu chuẩn mặt bích

Để đảm bảo tính tương thích và an toàn, các loại mặt bích được sản xuất luôn tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và quốc gia. Dưới đây là tên tiếng Anh của cá loại tiêu chuẩn mặt bích quốc tế được sử dụng phổ biến hiện nay.

Tiêu chuẩn mặt bích Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt
ANSI Americal National Standards Intitute Viện tiêu chuẩn quốc gia Hoa Kỳ
JIS Japan Industrial Standard Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản
DIN Deutsches Institut für Normung (tiếng Đức) Viện tiêu chuẩn Đức
BS British Standards Viện tiêu chuẩn Anh

Những thuật ngữ liên quan đến mặt bích bằng tiếng Anh

Ngoài những tên gọi của các loại mặt bích hay tên các tiêu chuẩn bằng tiếng Anh, chúng tôi xin cung cấp thêm các thuật ngữ có liên quan đến mặt bích mà bạn thường hay gặp phải.

  • Flange face: Bề mặt mặt bích
  • Raised: Nổi lên, nâng lên
  • Flat: Bằng phẳng
  • Connection: Mối nối
  • Seal: Kín nước
  • Joint: Mối nối
  • Bolt circle: Vòng bulông
  • Lug: Nắp tai
  • Gasket: Miếng đệm
  • Alignment: Căn chỉnh
  • Corrosion-resistant: Chống ăn mòn
  • Standard: Tiêu chuẩn
  • Material: Chất liệu
  • Inox: Thép không gỉ
  • Carbon steel: Thép carbon

Trên đây là tên mặt bích trong tiếng Anh, tên các tiêu chuẩn mặt bích, các thuật ngữ liên quan đến mặt bích viết bằng tiếng Anh. Mong rằng thông tin sẽ hữu ích và phục vụ cho quá trình học tập, làm việc, kinh doanh của bạn.

Nếu cần mua mặt bích inox, gia công mặt bích inox theo yêu cầu. Hãy liên hệ đến Gia Công Thanh Phát qua hotline/zalo: 0964.192.715 để được hỗ trợ, phục vụ nhanh chóng, báo giá rẻ nhất.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *